Lá thư thứ nhất nằm dưới khe cửa vào một buổi sáng mưa, phong bì giấy học trò, không tem, không dấu bưu điện, đề gửi anh Thành, phòng số bốn, một người đã không còn ở đây từ trước khi Đạt ra đời.
Chào bạn, đây là Chuyện Ma. Truyện đêm nay là truyện hư cấu, con hẻm, phòng trọ và những người trong truyện đều do mình đặt ra. Truyện này kể bằng thư, nên bạn nghe như đang đọc trộm thư người khác, một chút áy náy, một chút tò mò.
Căn phòng số bốn trong hẻm cũ
Đạt làm thợ sửa xe máy ở đầu chợ. Anh thuê phòng số bốn của một dãy trọ cũ sâu trong con hẻm ngoằn ngoèo, tường rêu, cửa gỗ, có gác lửng. Bà chủ trọ đã già, thu tiền nhà lúc nhớ lúc quên.
Sáng hôm ấy, mở cửa đi làm, anh thấy dưới chân một phong bì trắng, giấy kẻ ô như giấy vở học trò, nét chữ con gái tròn trịa, mực tím. Gửi anh Thành, phòng số bốn. Không tem, không địa chỉ người gửi.
Anh mang đi hỏi bà chủ trọ. Bà nheo mắt nhìn mãi, bảo cái tên Thành nghe quen quen, chắc người thuê từ đời nào. Bà bảo cứ để đó, ai hỏi thì đưa.
Không ai hỏi. Tháng sau, lại một lá thư nữa, cùng nét chữ, cùng giấy học trò, nằm dưới khe cửa lúc trời chưa sáng.
Cô gái kể chuyện chợ và mưa
Tới lá thư thứ ba, Đạt không nhịn được nữa. Anh bóc ra đọc. Trong thư, một cô gái tên Ngọc kể với người yêu chuyện chợ tết năm nay bán đắt, chuyện mưa dột góc bếp, chuyện con mèo mướp đẻ ba con. Cuối thư bao giờ cũng có một câu: anh đi làm xa nhớ giữ sức, em vẫn chờ.
Anh đọc lại hai lá trước. Cũng thế. Những lá thư hiền lành, không có gì đáng sợ, chỉ có những chi tiết rất xưa: giá vé xem phim tính bằng hào, rạp chiếu bóng bãi xe đạp, đôi guốc mộc mới mua.
Đạt thấy mình như kẻ đọc trộm. Nhưng anh cũng thấy thương. Ai đó đã chờ một người rất lâu, và người ấy chẳng còn ở đây để đọc.
Tối ấy, anh xé một trang vở, viết bằng nét chữ thợ máy xấu xí của mình: chị Ngọc ơi, anh Thành không còn ở phòng này nữa, em là người thuê mới, em xin lỗi đã đọc thư. Anh gấp lại, để ngoài khe cửa.
Lá thư hồi âm
Sáng ra, thư của anh đã biến mất. Tháng sau, lá thư mới tới, vẫn nét chữ tròn, vẫn mực tím, nhưng lần này gửi cho anh. Gửi em ở phòng số bốn.
Chị Ngọc viết: chị biết anh ấy không còn ở đó. Nhưng chị không biết gửi cho ai khác. Cảm ơn em đã đọc. Em ăn uống đầy đủ không, sửa xe bụi lắm, nhớ rửa tay trước khi ăn.
Đạt đọc mà nổi da gà. Anh chưa từng nói mình sửa xe.
Nhưng anh vẫn viết thư trả lời. Anh kể chuyện tiệm, chuyện khách khó tính, chuyện mẹ ở quê. Chị Ngọc viết lại, kể chuyện ngày xưa. Họ thư qua thư lại suốt một năm. Đạt chưa bao giờ thấy ai mang thư tới, dù có đêm anh thức trắng canh cửa.
Người viết thư năm xưa
Một lá thư có nhắc tới tên một con hẻm ở quận bên kia sông. Đạt hỏi dò khắp nơi, rồi một chủ nhật tìm tới. Trong một căn nhà nhỏ cuối hẻm, một bà cụ tóc bạc trắng ngồi trên giường, chân không đi lại được, bên cạnh là cô cháu gái chăm sóc.
Bà tên Ngọc. Nghe Đạt kể, bà không ngạc nhiên. Bà bảo năm ấy anh Thành đi làm xa, hẹn một năm về cưới, rồi biệt tăm, sau mới nghe tin anh gặp nạn trên đường. Bà không lấy ai. Tháng nào bà cũng viết một lá thư cho anh, viết xong cất vào ngăn kéo, không gửi, vì biết gửi đi đâu.
Cô cháu gái mở ngăn kéo cho Đạt xem. Hàng trăm lá thư, xếp theo năm, giấy vàng ố. Nhưng có một khoảng trống: những lá thư của hai năm gần nhất không còn. Cô cháu bảo không ai đụng vào ngăn kéo ấy cả, chìa khoá cô giữ.
Đạt lấy trong túi ra xấp thư anh mang theo. Nét chữ tròn, mực tím, giấy học trò. Bà Ngọc nhìn, rồi mỉm cười, đôi mắt mờ đục bỗng sáng lên. Bà bảo: chắc anh ấy đọc rồi, đọc xong không biết cất đâu nên mang về phòng cũ.
Lá thư cuối cùng đọc thành tiếng
Đạt không hiểu hết. Anh chỉ hỏi: vậy những lá thư bà viết cho cháu thì sao. Bà Ngọc lắc đầu, bảo bà chưa từng viết thư cho ai khác ngoài anh Thành. Mắt bà kém rồi, hai năm nay cháu gái phải viết hộ, bà đọc cho cháu chép. Cô cháu gái gật đầu, mặt tái đi: những lá thư ấy cô chép rồi cất vào ngăn kéo, không có lá nào gửi cho người thợ sửa xe.
Ba người ngồi im rất lâu trong căn phòng nhỏ. Ngoài hiên, mưa bắt đầu rơi. Rồi bà Ngọc nhờ Đạt đọc to cho bà nghe lá thư gần nhất trong xấp thư của anh, lá thư nhắc anh rửa tay trước khi ăn.
Đạt đọc. Giọng anh vụng về, ngắc ngứ. Bà Ngọc nhắm mắt nghe, môi mấp máy theo từng câu, như thể bà biết trước từng chữ. Tới câu cuối, em vẫn chờ, bà khẽ nói: thôi, không chờ nữa, gặp nhau rồi.
Bà ngủ thiếp đi, nụ cười còn trên môi. Từ tháng ấy, không còn lá thư nào nằm dưới khe cửa phòng số bốn. Đạt mang xấp thư trả về ngăn kéo cho đủ năm. Chỉ có lá thư đầu tiên chị Ngọc viết cho anh, anh xin giữ lại, kẹp trong cuốn sổ ghi tiền công, nét mực tím, dòng cuối: nhớ rửa tay trước khi ăn.
Câu hỏi thường gặp
Thư không dán tem có gửi qua bưu điện được không?
Thư gửi qua bưu điện cần trả cước, thường bằng tem hoặc dấu cước. Thư không tem, không dấu bưu điện thường là thư được ai đó mang tới tận nơi, nên trong truyện ma, chi tiết này hay được dùng để gợi câu hỏi ai đã đưa thư.
Viết thư không gửi có tác dụng gì?
Nhiều người viết những lá thư không gửi cho người đã mất hoặc người đã xa để nói hết điều trong lòng. Một số chuyên gia tâm lý cũng gợi ý cách này như một cách nhẹ nhàng để chấp nhận mất mát.
Vì sao truyện kể bằng thư từ gợi cảm xúc mạnh?
Thư tay mang dấu vết riêng của người viết: nét chữ, màu mực, cách gấp giấy. Đọc thư người khác, ta như bước vào đời họ, nên cảm xúc dễ chạm tới hơn lời kể thông thường.
Có nên đọc thư gửi nhầm cho người khác không?
Ngoài đời, thư là chuyện riêng tư, nên trả lại cho bưu điện hoặc chủ nhà để tìm người nhận. Trong truyện, việc đọc thư là cánh cửa dẫn vào câu chuyện, nhưng nhân vật vẫn thấy áy náy, đó là phản ứng tự nhiên và đúng mực.
Vì sao người già hay nhớ rõ chuyện thời trẻ?
Những ký ức từ tuổi thanh xuân thường in đậm vì gắn với nhiều trải nghiệm đầu đời và cảm xúc mạnh. Khi về già, nhiều người nhớ chuyện xưa rõ hơn chuyện mới xảy ra gần đây.