ChuyenMa.comPodcast truyện ma kể lúc đêm khuya
Nghề làm đêm

Truyện ma phòng trà khuya: Vị khách bàn cuối chỉ xin một bài

Anh nhạc công phòng trà để ý một bà cụ đêm nào cũng ngồi bàn cuối, gọi tách trà gừng, gửi mẩu giấy xin đúng một bài tình ca cũ, nghe xong thì lặng lẽ ra về.

🎙️
📑 Nội dung theo chương
  1. 0:29 Phòng trà cuối phố
  2. 1:12 Bàn cuối cạnh cửa sổ
  3. 1:58 Người phục vụ không nhớ
  4. 2:44 Ông thầy dạy đàn
  5. 3:28 Điệu nhảy chậm
  6. 4:25 Câu hỏi thường gặp
🔊 Bản audio (lồng nhạc nền)

Mẩu giấy xin bài lần nào cũng gấp làm tư, nét chữ nghiêng mềm, ghi đúng một tên bài tình ca cũ mà cả phòng trà chẳng còn ai xin, và bên dưới là một dòng nhỏ hơn: xin chơi chậm thôi, để người ta kịp bước ra sàn.

Chào bạn, đây là Chuyện Ma. Truyện tập này là truyện hư cấu, phòng trà, bài hát và những người trong truyện đều do mình đặt ra. Một truyện ma có tiếng dương cầm, hợp nghe khi đêm đã khuya và trà đã nguội.

Phòng trà cuối phố

Khải chơi dương cầm cho một phòng trà nhỏ ở cuối một con phố cũ. Phòng trà mở từ tám giờ tối tới một giờ sáng, mười mấy cái bàn gỗ, đèn vàng, rèm nhung, một sân khấu thấp đủ cho một cây đàn và một ca sĩ. Khách phần lớn là người trung niên, tới nghe nhạc xưa, uống trà, ngồi lặng.

Khải chơi ở đây năm năm. Anh thuộc gần hết những bài khách hay xin, thuộc cả tính khách quen: ông nào thích nhịp chậm, bà nào hay rơi nước mắt ở điệp khúc. Khách viết tên bài vào mẩu giấy, người phục vụ mang lên đặt trên nắp đàn.

Phòng trà vắng dần sau mười hai giờ. Những bài cuối đêm thường chỉ còn vài bàn nghe. Khải thích giờ ấy nhất, chơi chậm, chơi cho mình.

Bà cụ bàn cuối bắt đầu tới từ một đêm mưa đầu mùa.

Bàn cuối cạnh cửa sổ

Bà cụ mặc áo dài màu mận chín đơn giản, tóc búi, cài một chiếc trâm nhỏ. Bà ngồi bàn cuối cạnh cửa sổ, gọi một tách trà gừng, không gọi gì thêm. Chiếc ghế đối diện bà để trống, nhưng bà luôn kéo nó ra một chút, như chờ ai ngồi.

Gần một giờ, người phục vụ mang lên mẩu giấy của bà. Một bài tình ca rất cũ, cũ tới mức Khải phải lục trong trí nhớ, nhớ ra mình từng học nó từ ông thầy dạy đàn. Bên dưới là dòng chữ: xin chơi chậm thôi, để người ta kịp bước ra sàn.

Khải chơi. Bà cụ ngồi im nghe, tay khẽ gõ nhịp lên mặt bàn, mắt nhìn chiếc ghế trống. Bài hết, bà để tiền trà dưới tách, cúi đầu chào về phía sân khấu, rồi ra về.

Đêm sau bà lại tới. Đêm sau nữa. Đêm nào cũng vậy, đúng bàn ấy, đúng tách trà gừng, đúng bài ấy.

Người phục vụ không nhớ

Một đêm Khải hỏi cậu phục vụ về bà cụ bàn cuối. Cậu phục vụ ngơ ngác, bảo bàn cuối đêm nào cũng trống anh ạ, em dọn bàn ấy thấy tách trà gừng với tiền, tưởng anh gọi rồi để đó.

Khải nghĩ cậu đùa. Nhưng hỏi chị thu ngân, chị cũng lắc đầu. Hỏi ông chủ, ông cũng không thấy ai. Chỉ có mẩu giấy xin bài, và ai cũng tưởng là của một khách nào đó gửi.

Đêm ấy, khi bà cụ đưa mẩu giấy, Khải để ý kỹ. Cậu phục vụ đi ngang bàn bà, không chào, không nhìn, như đi ngang một chỗ trống. Mẩu giấy xuất hiện trên khay của cậu lúc nào cậu cũng không biết.

Khải không sợ. Anh chỉ thấy thương. Anh chơi bài tình ca chậm hơn mọi khi, chậm đúng như lời dặn trên mẩu giấy, và thấy bà cụ khẽ đưa tay về phía chiếc ghế trống, như mời ai đó đứng dậy.

Ông thầy dạy đàn

Chủ nhật, Khải về thăm ông thầy dạy đàn cũ, giờ đã ngoài tám mươi. Anh hỏi về bài tình ca. Ông thầy cười, bảo bài ấy ngày xưa ông hay chơi ở chính phòng trà cuối phố, hồi phòng trà còn có sàn nhảy.

Ông kể có một đôi vợ chồng đêm thứ bảy nào cũng tới, ngồi bàn cuối cạnh cửa sổ, gọi trà gừng, xin bài ấy, rồi ra sàn nhảy một điệu chậm. Người vợ mặc áo dài màu mận, cài trâm. Rồi người chồng đi xa làm ăn, rồi gặp nạn, không về nữa. Người vợ vẫn tới một mình thêm nhiều năm, vẫn xin bài ấy, nhưng không bao giờ ra sàn.

Ông thầy nói bà ấy mất cách đây chừng một tháng, ông đọc tin trên báo, có người quen báo cho ông. Ông bảo, tội, cả đời chờ một điệu nhảy.

Khải ngồi lặng. Một tháng. Đúng từ đêm mưa đầu mùa.

Điệu nhảy chậm

Đêm thứ bảy ấy, Khải tới phòng trà sớm. Anh xin ông chủ cho kê lại một khoảng trống nhỏ trước sân khấu, chỗ ngày xưa là sàn nhảy. Ông chủ thấy lạ, nhưng chiều anh.

Gần một giờ, bà cụ tới, ngồi bàn cuối, gọi trà gừng. Mẩu giấy được đặt lên nắp đàn. Khải không đợi đọc. Anh bắt đầu chơi bài tình ca, chậm thôi, đúng như lời dặn.

Ở bàn cuối, bà cụ đứng dậy. Bà đưa tay về phía chiếc ghế trống. Rồi bà bước ra khoảng trống trước sân khấu, tay đặt hờ lên vai một người không ai thấy, tay kia nắm một bàn tay không ai thấy, và bà nhảy. Chậm rãi, nhẹ nhàng, tà áo màu mận xoay theo nhịp đàn.

Khải chơi hết bài, rồi chơi lại thêm một lần nữa, không ai xin. Khi tiếng đàn cuối tắt, khoảng trống trước sân khấu không còn ai. Ở bàn cuối, tách trà gừng còn ấm, hai chiếc ghế đều được kéo ra, và trên mặt bàn có hai mẩu giấy, một nét chữ nghiêng mềm, một nét chữ đàn ông vụng về, cùng viết một câu: cảm ơn cậu, đủ rồi.

Câu hỏi thường gặp

Văn hoá phòng trà ở Việt Nam có từ bao giờ?

Phòng trà ca nhạc xuất hiện ở các đô thị Việt Nam từ khoảng giữa thế kỷ hai mươi, là nơi khách vừa uống trà, cà phê vừa nghe nhạc sống. Ngày nay nhiều phòng trà vẫn giữ không khí ấy với dòng nhạc xưa và nhạc trữ tình.

Nhạc công phòng trà cần những kỹ năng gì?

Họ cần thuộc nhiều bài, đệm được cho nhiều ca sĩ, chuyển giọng nhanh, đọc được không khí của khán phòng để chọn nhịp phù hợp và đôi khi chơi theo yêu cầu của khách ngay tại chỗ.

Vì sao âm nhạc gợi lại ký ức mạnh như vậy?

Âm nhạc thường gắn với những khoảnh khắc nhiều cảm xúc. Khi nghe lại một bài hát cũ, não dễ gợi lại cả không gian, con người và cảm xúc của thời điểm đã nghe bài ấy.

Vì sao trà gừng hay được gọi vào đêm khuya?

Trà gừng có vị cay ấm, nhiều người thích uống khi trời lạnh hoặc về khuya cho ấm bụng. Đây là thói quen phổ biến trong đời sống người Việt.

Truyện này có thật không?

Không. Đây là truyện hư cấu do Chuyện Ma sáng tác, phòng trà, bài hát và nhân vật đều không có thật, không gắn với nghệ sĩ có thật nào. Truyện dành cho những ai còn giữ một bài hát của riêng hai người.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.