Ông khách đặt lên quầy mấy tờ tiền đã cũ, nói tên một cái bến mà Hồng chưa nghe bao giờ, và cô định lắc đầu thì chiếc máy in vé bên cạnh tự kêu rè rè, nhả ra một tấm vé có đủ tên bến ấy, giờ chạy ba giờ sáng, cửa ra số bảy, ghế số một.
Chào bạn, đây là Chuyện Ma. Truyện tập này là truyện hư cấu, bến xe, tuyến đường và những người trong truyện đều do mình đặt ra. Truyện này kết bằng một tấm vé, và mình không chắc bạn có muốn giữ nó không.
Ô cửa sáng đèn
Hồng làm nhân viên phòng vé ca đêm ở một bến xe liên tỉnh. Ban ngày bến xe ồn ào người, ban đêm vắng hẳn. Chỉ còn vài chuyến khuya, vài người ngủ gà gật trên hàng ghế nhựa, tiếng loa thỉnh thoảng gọi xe, và ô cửa phòng vé của cô sáng đèn giữa sảnh chờ.
Việc của Hồng là bán vé, in vé, trả lời câu hỏi giờ xe. Máy tính có danh sách tuyến, bến dừng, giờ chạy. Khách nói bến nào, cô gõ vào, máy in vé. Đơn giản, đều đặn.
Bến xe có tám cửa ra. Cửa số bảy từ lâu không dùng, rào lại bằng dây xích, đèn tắt, cỏ mọc giữa những vết bánh xe cũ. Người làm lâu năm bảo ngày trước cửa bảy dành cho tuyến xe đi về một vùng ven sông, tuyến ấy bỏ từ hồi có đường cao tốc.
Đêm ấy, gần hai giờ sáng, có một ông khách đến quầy.
Bến không có trong máy
Ông khách già, mặc áo khoác dạ cũ, đội mũ phớt, tay xách một cái túi vải. Ông nói muốn mua một vé đi bến Cây Gạo, giọng nhỏ, lịch sự. Hồng gõ vào máy. Không có bến nào tên ấy. Cô xin lỗi, nói tuyến không có bến đó.
Ông khách gật đầu như đã biết trước, đặt lên quầy mấy tờ tiền cũ, mệnh giá đã thôi lưu hành từ lâu. Hồng đang định nói thì máy in vé bên cạnh tự kêu rè rè, nhả ra một tấm vé.
Cô cầm tấm vé lên. Bến đi: bến xe này. Bến đến: Cây Gạo. Giờ chạy: ba giờ không phút. Cửa ra: số bảy. Ghế: số một. Mã vé là một dãy số không theo định dạng nào cô từng thấy.
Ông khách cầm vé, cảm ơn, cúi đầu chào, rồi đi về phía cửa số bảy. Hồng nhìn theo, thấy ông bước qua sợi dây xích như nó không có ở đó, rồi khuất vào bóng tối.
Ba giờ ở cửa số bảy
Hồng ngồi trong ô cửa, tim đập thình thịch. Cô kiểm tra máy tính. Không có giao dịch nào lúc hai giờ. Không có vé nào in ra. Ngăn kéo tiền vẫn đủ, không có tờ tiền cũ nào.
Ba giờ kém năm, cô nghe tiếng động cơ xe khách nổ máy, rất xa, phía cửa số bảy. Tiếng động cơ cũ, tiếng máy dầu ục ục mà bây giờ xe nào cũng không còn. Đèn ở cửa số bảy vẫn tắt. Nhưng trên nền tường, cô thấy hắt lên ánh đèn pha vàng vọt của một chiếc xe đang lùi ra.
Ba giờ đúng, tiếng còi xe vang lên hai tiếng, rồi tiếng động cơ xa dần, xa dần, như chạy về phía con đường ven sông đã không còn.
Sáng ra, Hồng đi ra cửa số bảy. Sợi dây xích vẫn nguyên. Cỏ vẫn mọc giữa những vết bánh xe cũ. Nhưng trên nền xi măng ẩm sương, có một vệt khô hình chữ nhật, to đúng bằng một chiếc xe khách, như chiếc xe vừa đỗ ở đó suốt đêm.
Những khách đi bến Cây Gạo
Hồng hỏi bác bảo vệ già của bến. Bác bảo Cây Gạo là tên bến cuối của tuyến cửa bảy ngày xưa, một chợ quê ven sông có cây gạo cổ thụ. Tuyến bỏ, bến bỏ, chợ cũng giải toả, giờ chỉ còn tên trong trí nhớ người già.
Bác bảo vệ kể, thỉnh thoảng có những ông bà cụ ở xa tới bến lúc nửa đêm, hỏi xe về Cây Gạo. Bác chỉ đường sang tuyến mới, họ cảm ơn rồi đi, không ai thấy họ lên xe nào. Bác không nghĩ gì nhiều. Người già nhớ quê thì vậy.
Những đêm sau, Hồng bán thêm ba tấm vé đi Cây Gạo. Một bà cụ quấn khăn mỏ quạ. Một ông cụ đi gậy. Một người đàn ông trung niên mặc áo bộ đội cũ. Lần nào máy cũng tự in, giờ chạy ba giờ, cửa bảy, ghế số hai, số ba, số bốn.
Lần nào cô cũng nghe tiếng động cơ lúc ba giờ. Và lần nào, sáng ra máy tính cũng không ghi một giao dịch nào.
Tấm vé thứ năm
Đêm cuối tuần, ông khách đầu tiên quay lại. Vẫn áo dạ cũ, mũ phớt, túi vải. Ông không mua vé. Ông đặt lên quầy một tấm vé đã in sẵn, đẩy về phía Hồng, nói: cô bán vé cho bao nhiêu người về quê, tấm này của cô, khi nào cô muốn về thì đi.
Hồng nhìn tấm vé. Bến đến: Cây Gạo. Giờ chạy: để trống. Cửa ra: số bảy. Ghế: số năm. Tên hành khách là tên cô, đúng từng chữ.
Cô ngẩng lên. Ông khách đã đi về phía cửa số bảy, bước qua sợi dây xích, khuất vào bóng tối. Hồng mở miệng định gọi, rồi thôi. Quê cô, bà ngoại cô, căn nhà gần chợ ven sông có cây gạo nở hoa đỏ rực mỗi tháng ba, mẹ cô vẫn kể, mà cô chưa bao giờ về.
Hồng cất tấm vé vào ngăn kéo, dưới xấp hoá đơn. Cô vẫn làm ca đêm, vẫn bán vé, vẫn nghe tiếng động cơ lúc ba giờ những đêm có khách đi Cây Gạo. Cô chưa đi. Nhưng cô không vứt tấm vé. Và mỗi tháng ba, khi mở ngăn kéo, cô lại thấy trên tấm vé ấy, ở ô giờ chạy, có thêm một vết mực đỏ nhỏ xíu, đỏ như một bông hoa gạo vừa rụng.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bến xe đêm thường gây cảm giác rợn?
Bến xe vốn là nơi đông người qua lại, ban đêm vắng tanh, ánh đèn huỳnh quang lạnh, tiếng loa vọng và tiếng động cơ xa khiến không gian vừa quen vừa lạ. Sự đối lập ấy dễ làm người ta bất an.
Vì sao nhiều tuyến xe khách cũ bị bỏ?
Khi có đường mới, cầu mới hoặc thay đổi nhu cầu đi lại, các tuyến xe được tổ chức lại cho phù hợp. Một số bến nhỏ không còn khách thì bị xoá khỏi tuyến hoặc chuyển chỗ.
Vì sao người già hay nhớ tên những nơi đã không còn?
Ký ức tuổi trẻ thường in sâu và gắn với cảm xúc mạnh. Với người cao tuổi, tên chợ, tên bến của quê cũ là một phần của bản thân, dù nơi ấy đã thay đổi hoàn toàn.
Cây gạo có ý nghĩa gì ở làng quê Việt Nam?
Cây gạo là loài cây thân lớn, nở hoa đỏ vào khoảng tháng ba, thường gặp ở đầu làng, bến nước, chợ quê miền Bắc và miền Trung. Trong văn hoá dân gian, cây gạo gắn với nhiều câu ca dao và truyện kể.
Truyện này có thật không?
Không. Đây là truyện hư cấu do Chuyện Ma sáng tác, bến xe, tuyến đường và nhân vật đều không có thật. Truyện dành cho những ai đã lâu chưa về quê.