Mười hai giờ mười phút đêm, chuông báo tàu ở chòi gác reo lên, dù sổ lịch không có chuyến nào giờ ấy, và ông Khiêm vẫn bước ra hạ chắn như đã làm suốt ba mươi năm.
Chào bạn, đây là Chuyện Ma. Truyện tập này là truyện hư cấu, làng, đường ngang và những người trong đó đều do mình đặt ra. Truyện được kể lại qua lời cậu Phong, người nhận chòi gác sau ông Khiêm.
Chòi gác giữa đồng cát
Phong được phân về gác một đường ngang nhỏ ở làng ven biển, nơi đường sắt cắt qua con đường đất dẫn ra bãi cát. Chòi gác bằng gạch, một bàn, một ghế, một chiếc chuông điện báo tàu và một cái tay quay hạ chắn sơn sọc đỏ trắng. Ông Khiêm, người gác cũ, ở lại một tháng để chỉ việc trước khi nghỉ hưu.
Ông Khiêm gầy, đen, ít nói, nhưng thuộc lịch tàu như thuộc tên con. Chuyến này qua lúc mấy giờ, chạy nhanh hay chậm, còi mấy hồi, ông nói vanh vách. Ông dạy Phong nghe tiếng ray rung từ xa để biết tàu sắp tới, sớm hơn cả chuông báo.
Đêm thứ ba, đúng mười hai giờ mười, chuông báo reo. Phong lật sổ lịch, không có chuyến nào. Cậu định báo về ga hỏi. Ông Khiêm đã đứng dậy, đội mũ, bước ra quay tay hạ chắn, bật đèn đỏ, đứng nghiêm bên đường ray.
Không có tiếng còi. Không có tiếng ray rung. Chỉ có một luồng gió lạnh thốc qua, cuốn cát bay lên, rồi chuông tắt. Ông Khiêm quay tay nâng chắn, vào chòi, rót trà, như không có gì xảy ra.
Sổ lịch tàu năm xưa
Phong hỏi. Ông Khiêm im lặng một lúc lâu, rồi mở ngăn bàn, lấy ra một cuốn sổ lịch tàu cũ, giấy vàng ố. Ông chỉ một dòng: chuyến địa phương, qua đường ngang lúc mười hai giờ mười. Ông bảo chuyến này bỏ từ ba mươi năm trước, năm ông mới vào nghề.
Ông kể ngày đó chuyến tàu địa phương chở người làng đi chợ huyện, chở cá khô, chở học trò đi thi. Tàu chậm, cũ, ai cũng quen mặt bác lái tàu. Đêm cuối cùng tàu chạy, ông hạ chắn, bác lái tàu thò đầu ra vẫy, kéo còi ba hồi chào. Sau đó tuyến địa phương bị bỏ, chỉ còn tàu nhanh chạy suốt.
Từ năm sau, đêm nào chuông cũng reo lúc mười hai giờ mười. Lúc đầu ông báo hỏng, thợ đến sửa, chuông vẫn reo. Ông thử không hạ chắn một đêm. Đêm ấy có con trâu nhà ai đi lạc lên đường ray, sáng ra người ta thấy nó nằm cạnh mép ray, không sao cả, nhưng run bần bật, không chịu đứng dậy.
Từ đó đêm nào ông cũng hạ chắn. Ba mươi năm, chưa bỏ đêm nào. Ông nói với Phong, giọng rất bình thản: mình gác đường ngang, có tàu thì hạ chắn, tàu nào cũng là tàu.
Đêm ông Khiêm thấy được tàu
Đêm cuối cùng trước khi nghỉ hưu, ông Khiêm ngồi với Phong tới khuya. Ông pha trà ngon, kể chuyện làng, chuyện bãi cát, chuyện những năm bão to sóng đánh vào tận chân đường ray. Mười hai giờ mười, chuông reo.
Ông bước ra, hạ chắn, bật đèn. Phong đứng sau ông. Lần này cậu nghe được tiếng ray rung, rất nhẹ, từ phía bãi biển. Rồi một ngọn đèn vàng hiện ra trong sương muối, chầm chậm, không có tiếng máy.
Một đoàn tàu cũ, ba toa, sơn xanh đã bạc, cửa sổ sáng đèn vàng. Trong toa, những người mặc áo bà ba, đội nón, gánh thúng, những cậu học trò áo trắng. Không ai nhìn ra ngoài. Đầu tàu đi chậm qua đường ngang, và từ cabin, bác lái tàu thò đầu ra, vẫy tay.
Ông Khiêm vẫy lại. Phong thấy vai ông run run. Đoàn tàu đi qua, ngọn đèn đuôi đỏ nhỏ dần rồi tan vào sương. Chuông tắt. Ông Khiêm đứng rất lâu, rồi quay tay nâng chắn, nói khẽ: ba mươi năm mới thấy lại.
Người gác mới
Ông Khiêm nghỉ hưu, về căn nhà nhỏ trong làng, cách chòi gác chừng hai cây số. Phong ở lại một mình. Đêm nào chuông reo lúc mười hai giờ mười, cậu cũng bước ra hạ chắn, bật đèn, đứng nghiêm, như ông dặn.
Cậu không thấy tàu nữa. Chỉ có luồng gió lạnh, cát bay, và tiếng chuông. Nhưng cậu đã quen. Thỉnh thoảng ông Khiêm đạp xe ra chòi chơi, mang theo gói trà, hỏi han, rồi về trước khi trời tối. Ông bảo già rồi, đêm phải ngủ.
Hơn một năm sau, một đêm đầu mùa mưa, chuông reo lúc mười hai giờ mười. Phong ra hạ chắn. Lần này cậu lại nghe tiếng ray rung, lại thấy ngọn đèn vàng trong sương. Đoàn tàu xanh ba toa đi chậm qua đường ngang, cửa sổ sáng đèn.
Ở toa cuối, ngồi cạnh cửa sổ, Phong thấy ông Khiêm. Ông mặc áo trắng, tóc chải gọn, mặt tươi tỉnh như trẻ ra mười tuổi. Ông nhìn ra, thấy Phong, cười, giơ tay vẫy, rồi chỉ chỉ vào chòi gác, như dặn cậu nhớ giữ cho kỹ.
Cuộc gọi lúc nửa đêm
Đoàn tàu đi khuất. Phong đứng chết lặng. Cậu chạy vào chòi, gọi điện cho con trai ông Khiêm, giọng lạc đi, hỏi ông có nhà không. Đầu dây bên kia im lặng một lúc, rồi nghẹn ngào. Ông vừa đi, nhẹ nhàng, trong giấc ngủ, chừng nửa tiếng trước. Cả nhà đang thắp hương.
Đám tang ông Khiêm, Phong đến, đứng cuối hàng người làng. Cậu không kể với ai chuyện đêm ấy. Cậu chỉ đặt lên bàn thờ một cuốn sổ lịch tàu cũ giấy vàng ố, mở đúng trang có dòng chuyến địa phương, qua đường ngang lúc mười hai giờ mười.
Từ đêm đó, chuông ở chòi gác không reo lúc mười hai giờ mười nữa. Thợ đến kiểm tra, bảo chuông vẫn tốt. Phong vẫn thức tới giờ ấy, vẫn đứng ra cạnh tay quay, nhìn về phía bãi biển.
Có những đêm sương muối dày, cậu nghe từ rất xa một tiếng còi tàu ba hồi, nhỏ như tiếng gió. Cậu đưa tay lên vẫy, dù không thấy gì. Người làng đi biển đêm về, đi ngang đường ngang, hay thấy cậu gác trẻ đứng một mình vẫy tay vào khoảng trống, và không ai hỏi vì sao.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao tiếng tàu ban đêm nghe được từ rất xa?
Đường ray bằng thép truyền rung động rất tốt, nên người áp tai hay đứng gần ray cảm nhận được tàu từ xa. Ban đêm ít tiếng ồn và không khí sát mặt đất lạnh hơn cũng giúp tiếng còi, tiếng bánh xe vang xa hơn ban ngày.
Người gác đường ngang làm những việc gì?
Họ theo dõi lịch tàu và tín hiệu báo, hạ chắn chặn xe và người trước khi tàu tới, nâng chắn sau khi tàu qua. Công việc đòi hỏi tỉnh táo cả đêm, vì một lần sơ suất có thể gây tai nạn nghiêm trọng.
Vì sao chuyến tàu ma là hình ảnh quen thuộc trong truyện ma nhiều nước?
Tàu hoả gắn với chia tay và đi xa, nên dễ trở thành hình ảnh của chuyến đi cuối cùng. Nhiều nền văn hoá có truyện về đoàn tàu chở người đã khuất, như một cách nói về sự ra đi nhẹ nhàng.
Sương muối ven biển là gì?
Đó là sương mù hình thành ở vùng ven biển, mang theo hơi nước mặn từ biển vào. Sương ven biển dày làm ánh đèn toả thành quầng và tiếng động bị méo đi, tạo cảm giác mơ hồ cho người đứng giữa đêm.
Vì sao người làm một nghề lâu năm hay gắn bó với nơi làm việc như nhà?
Ba mươi năm ở một chỗ là ba mươi năm của thói quen, ký ức và trách nhiệm. Nơi làm việc trở thành một phần con người họ, nên khi nghỉ hưu nhiều người vẫn nhớ nghề, nhớ chỗ làm như nhớ quê.