Ông đồ không hỏi Linh muốn chữ gì, chỉ chấm bút vào nghiên, cúi xuống tờ giấy đỏ và viết một mạch, và khi ông nhấc bút lên, Linh thấy nét móc cuối cùng cong lên như cánh én, cái nét mà cả đời cô chỉ thấy ở một người.
Chào bạn, đây là Chuyện Ma. Truyện tập này là truyện hư cấu, khu phố và những người trong truyện đều do mình đặt ra. Truyện kể về một tờ giấy đỏ và một người bố thích viết chữ.
Câu đối trên cột nhà
Linh hai mươi tám tuổi, làm thiết kế đồ hoạ ở thành phố. Bố cô là giáo viên dạy văn ở một trường cấp hai ở quê, không phải nhà nho, không học thư pháp bài bản, nhưng thích viết chữ đẹp. Tết nào ông cũng tự viết một đôi câu đối dán lên hai cột hiên.
Chữ bố cô là chữ Quốc ngữ viết theo lối thư pháp, nét mềm, có một thói quen riêng: chữ cuối cùng của mỗi câu, ông luôn kết bằng một nét móc cong lên như cánh én. Hàng xóm nhìn câu đối là biết nhà thầy giáo.
Bố cô mất ba năm trước. Căn nhà ở quê bán đi, mẹ lên thành phố ở với Linh. Đôi câu đối cuối cùng bố viết, mẹ gỡ xuống mang theo, nhưng qua mấy lần chuyển nhà, không biết thất lạc lúc nào.
Năm ấy, mẹ Linh buồn. Bà bảo Tết mà nhà không có câu đối thì trống lắm. Linh hứa sẽ đi xin chữ ở phố ông đồ, nơi mỗi năm có nhiều ông đồ ngồi viết.
Phố ông đồ
Chiều hai mươi tám, Linh ra phố ông đồ. Phố đông nghẹt, người xin chữ, người chụp ảnh, ông đồ ngồi dọc hai bên tường, trước mặt là chiếu, nghiên mực, giấy đỏ, giấy hồng. Ông nào cũng có hàng người chờ.
Linh đi hết phố mà không biết xin ông nào. Cô không muốn một chữ phúc, chữ lộc như nhà nào cũng có. Cô muốn một thứ giống của bố, mà cô biết chẳng ai viết được như thế.
Ở cuối phố, cạnh gốc bàng trụi lá, có một ông đồ ngồi một mình, không ai xin chữ. Ông già lắm, gầy, mặc áo the đen, khăn xếp, râu bạc. Trước mặt ông chỉ có một tờ giấy đỏ, một nghiên mực, một cây bút lông.
Linh ngồi xuống trước mặt ông. Cô chưa kịp nói gì, ông đã ngẩng lên nhìn cô, mỉm cười, gật đầu như người đã đợi sẵn. Rồi ông chấm bút vào nghiên.
Nét móc cánh én
Ông viết rất chậm. Ông không viết chữ Hán như mấy ông đồ khác, mà viết chữ Quốc ngữ theo lối thư pháp, nét mềm, đều. Linh nhìn từng chữ hiện ra, lòng chợt thắt lại.
Đó là câu đối của bố cô. Không phải giống, mà là đúng từng chữ, đôi câu đối cuối cùng bố viết, cái đôi mà mẹ con cô đánh mất. Linh nhớ rõ vì năm ấy chính cô đứng giữ ghế cho bố trèo lên dán.
Ông đồ viết tới chữ cuối cùng của câu thứ hai, nhấc bút lên bằng một nét móc cong như cánh én. Linh đưa tay lên che miệng.
Ông đồ thổi nhẹ cho khô mực, cuộn tờ giấy lại, buộc bằng một sợi chỉ đỏ, đưa cho cô. Linh hỏi ông lấy bao nhiêu. Ông lắc đầu, chỉ nói một câu, giọng nhỏ và khàn: dán ở cửa cho mẹ con xem, mẹ con nhớ cái này lắm.
Gốc bàng trống
Linh cầm cuộn giấy, đứng dậy, chân run. Cô muốn hỏi ông là ai, sao ông biết câu đối của bố, sao ông biết mẹ. Có một đoàn khách du lịch đi ngang, chen giữa cô với ông đồ.
Đoàn khách đi qua, gốc bàng chỉ còn một khoảng trống. Không chiếu, không nghiên, không ông đồ. Chỉ có một vệt mực đen nhỏ trên mặt gạch vỉa hè, chỗ ông vừa đặt nghiên.
Linh hỏi một ông đồ ngồi gần đó. Ông bảo cả buổi chiều chỗ gốc bàng không ai ngồi, đất ấy dành cho cụ đồ già nhất phố, cụ mất hai năm trước, các ông đồ khác để trống chỗ ấy mỗi Tết như một cách nhớ cụ.
Linh đi về, ôm cuộn giấy trong lòng. Cô không mở ra, sợ nó biến mất. Về tới nhà, cô mới ngồi xuống cạnh mẹ, cởi sợi chỉ đỏ.
Hai người thầy
Mẹ cô nhìn tờ giấy, đọc từng chữ, rồi oà khóc. Bà bảo đúng chữ bố, đúng cái nét cánh én. Rồi bà kể một chuyện Linh chưa từng biết.
Hồi trẻ, bố Linh học viết chữ đẹp với một cụ đồ ở phố. Bố mê lắm, Tết nào cũng ra ngồi cạnh cụ xem cụ viết, mài mực giúp cụ. Cụ dạy bố nét móc cánh én, bảo đó là nét riêng của cụ, truyền cho học trò nào cụ quý.
Bố về quê dạy học, ít ra phố nữa, nhưng Tết nào cũng gửi thiệp chúc Tết cụ, viết bằng chính nét chữ cụ dạy. Mẹ bảo, cụ đồ ấy hay ngồi dưới một gốc bàng ở cuối phố.
Đôi câu đối ấy giờ dán ở cửa căn hộ chung cư của Linh, giữa những cánh cửa sơn trắng giống hệt nhau. Mỗi Tết, Linh lại ra phố ông đồ, đặt một chén trà dưới gốc bàng cuối phố, nơi không ai ngồi. Năm nay, cô bắt đầu học viết chữ, và nét đầu tiên cô tập là một nét móc cong lên như cánh én.
Câu hỏi thường gặp
Tục xin chữ ngày Tết có từ bao giờ?
Tục xin chữ đầu năm có từ thời nho học, khi người ta tìm đến các thầy đồ hay ông đồ để xin một chữ đẹp mang ý tốt như phúc, lộc, thọ, nhẫn, tâm treo trong nhà. Ngày nay tục này được nhiều người trẻ khôi phục ở các phố ông đồ dịp Tết.
Bài thơ Ông đồ của ai?
Ông đồ là bài thơ nổi tiếng của nhà thơ Vũ Đình Liên, mở đầu bằng câu mỗi năm hoa đào nở, lại thấy ông đồ già. Bài thơ nói về hình ảnh ông đồ viết câu đối ngày Tết và nỗi tiếc nuối khi nét đẹp xưa dần vắng bóng.
Câu đối Tết là gì?
Câu đối là hai câu văn đối nhau về số chữ, ý và thanh điệu, thường viết trên giấy đỏ treo hoặc dán ở cột, cửa nhà dịp Tết. Nội dung chúc phúc, chúc thọ, mong năm mới an khang. Câu đối có thể viết bằng chữ Hán, chữ Nôm hay chữ Quốc ngữ.
Thư pháp chữ Quốc ngữ là gì?
Thư pháp chữ Quốc ngữ là lối viết chữ Việt bằng bút lông theo tinh thần thư pháp phương Đông, nét bay bổng, bố cục có hồn. Lối viết này phát triển mạnh ở Việt Nam trong mấy chục năm gần đây.
Vì sao nét chữ của người thân lại gợi xúc động mạnh?
Nét chữ là dấu vết rất riêng của một người, như một phần cơ thể họ để lại. Khi thấy lại nét chữ quen, người ta như nghe giọng, thấy dáng người viết, nên nhiều gia đình giữ thư từ, câu đối cũ của người thân như báu vật.