Sáng hôm ấy, trên trang đầu bản thảo của Khang có một dòng chữ đỏ, nghiêng đều, nắn nót như chữ mẫu, và dòng chữ ấy chỉ viết đúng ba chữ: câu này thừa.
Chào bạn, đây là Chuyện Ma. Truyện đêm nay là truyện hư cấu do mình viết. Căn phòng, ông thầy và anh nhà văn trẻ đều là nhân vật mình đặt ra. Truyện này hơi rờn rợn lúc đầu, nhưng mình hứa với bạn là cuối truyện bạn sẽ cười.
Căn phòng có cái bàn viết
Khang hai mươi sáu tuổi, viết truyện ngắn đăng báo, mơ viết một cuốn tiểu thuyết. Anh nghỉ làm văn phòng, dồn tiền tiết kiệm thuê một căn phòng yên tĩnh trong khu tập thể cũ ở một thành phố phía Bắc, quyết ngồi viết cho xong.
Chủ nhà là một bà cụ ngoài bảy mươi. Căn phòng bà cho thuê vốn là phòng làm việc của ông nhà, một thầy giáo dạy văn cấp ba, đứng lớp gần bốn mươi năm, mất đã ba năm. Trong phòng còn nguyên cái bàn viết gỗ lim, một giá sách và một ngăn kéo khoá.
Bà cụ đưa Khang chìa khoá ngăn kéo, bảo trong ấy chỉ có mấy cây bút của ông, cậu dùng được thì cứ dùng. Khang mở ra, thấy năm cây bút máy, một lọ mực đỏ, một lọ mực tím, và một xấp giấy ô li đã ngả vàng.
Khang không dùng bút máy. Anh gõ máy tính, in bản nháp ra để sửa tay. Tối đầu tiên, anh in chương một, để trên bàn, định sáng ra đọc lại bằng con mắt tỉnh táo.
Lời phê đầu tiên
Sáng ra, Khang pha cà phê, ngồi vào bàn, và suýt đánh rơi cái cốc. Trên trang đầu chương một, cạnh câu mở đầu anh tâm đắc nhất, có ba chữ bằng mực đỏ: câu này thừa.
Anh lật tiếp. Trang nào cũng có chữ đỏ. Chỗ này gạch chân, ghi lặp từ. Chỗ kia khoanh tròn, ghi sai chính tả. Một đoạn tả cảnh dài nửa trang bị đóng ngoặc nhọn, bên lề ghi: đẹp, nhưng người đọc đang sốt ruột.
Cây bút máy và lọ mực đỏ vẫn nằm trong ngăn kéo, ngăn kéo vẫn khoá, chìa vẫn trong túi áo Khang. Ngòi bút ướt mực.
Khang ngồi rất lâu. Anh sợ, đúng vậy. Nhưng một phần khác trong anh, phần của người viết, lại đọc từng lời phê và phải thừa nhận một điều khó chịu: lời phê nào cũng đúng.
Ông thầy khó tính
Khang hỏi bà cụ chủ nhà, khéo léo, rằng ông nhà ngày xưa chấm bài thế nào. Bà cười, bảo ông chấm kỹ lắm, học trò sợ mà thương. Bài nào ông cũng phê kín lề, có đứa bị phê dài hơn bài nó viết.
Bà kể ông có một câu cửa miệng: văn hay là văn bỏ được. Ông bảo học trò viết xong thì gạch đi một phần ba, phần còn lại mới là của mình. Khang nghe mà rùng mình, vì sáng nay bên lề chương một cũng có đúng câu ấy.
Khang không kể gì với bà. Tối ấy, anh in chương hai, để lên bàn, rồi đứng một lúc, nói to với căn phòng trống: con cảm ơn thầy. Nói xong thấy mình hơi ngớ ngẩn.
Sáng sau, chương hai đỏ rực như chương một. Ở cuối trang có thêm một dòng: không cần cảm ơn, cần viết lại. Khang bật cười thành tiếng, lần đầu tiên từ khi dọn vào.
Một học trò lớn tuổi
Từ đó, Khang thành học trò của một ông thầy anh chưa bao giờ gặp mặt. Ban ngày anh viết, tối in bản nháp để lên bàn, sáng ra đọc lời phê và sửa. Có hôm anh cãi, viết bên lề rằng con giữ câu này vì nhịp. Sáng ra thấy dòng đỏ đáp: được, giữ, nhưng bỏ chữ rất.
Ông thầy không chỉ phê văn. Một hôm Khang lỡ để tờ danh sách đi chợ trên bàn. Sáng ra, chữ trứng gà bị sửa thành trứng vịt, kèm lời ghi: luộc trứng vịt với rau muống mới ngon. Khang cười nghiêng ngả, rồi đi mua trứng vịt.
Có tuần Khang lười, ba đêm liền không in gì. Sáng thứ tư, anh thấy trên bàn một tờ giấy ô li vàng từ trong ngăn kéo, chỉ có một chữ đỏ to: bài đâu.
Bà cụ chủ nhà thấy anh cười một mình trong phòng thì hỏi. Khang bảo con đang học một ông thầy giỏi. Bà gật gù, bảo thế thì tốt, viết văn phải có thầy.
Điểm cuối cùng
Tám tháng sau, Khang viết xong cuốn tiểu thuyết. Bản cuối cùng mỏng hơn bản đầu gần một phần ba, đúng như câu cửa miệng của ông thầy. Anh in toàn bộ, đóng gáy cẩn thận, đặt lên bàn, và lần này anh cũng mở ngăn kéo, để cây bút đỏ ngay ngắn bên cạnh.
Sáng ra, anh lật từng trang. Không còn một lời phê nào. Chỉ đến trang cuối cùng, dưới chữ hết, có một con điểm khoanh tròn bằng mực đỏ: tám. Bên cạnh ghi: khá, có tiến bộ, kết hơi vội.
Khang ngồi nhìn con điểm tám rất lâu. Rồi anh cười, rồi anh khóc một chút, rồi lại cười. Anh mở lại chương cuối, viết thêm hai trang cho cái kết đỡ vội.
Cuốn sách được in một năm sau. Trang đầu, Khang đề tặng: kính tặng thầy, người chấm bài cho con lúc nửa đêm. Anh mang một cuốn về khu tập thể, đặt lên bàn viết. Sáng ra, trên trang đề tặng có thêm một dòng đỏ, nét chữ nghiêng đều: chữ con lần này viết đúng chính tả rồi đấy. Từ đó, cây bút đỏ khô mực, nằm yên trong ngăn kéo, như ông giáo về hưu thật sự.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao thầy cô thường chấm bài bằng mực đỏ?
Mực đỏ nổi bật trên nền giấy trắng và chữ mực xanh, tím hay đen của học trò, nên lời sửa dễ thấy. Thói quen này phổ biến ở nhiều nước, dù gần đây có nơi chuyển sang màu dịu hơn để đỡ gây áp lực.
Câu văn hay là văn bỏ được có ý gì?
Ý là bản nháp đầu thường dư chữ, lặp ý. Người viết tốt dám cắt bớt những gì không cần, để phần còn lại gọn, rõ và có sức nặng hơn.
Vì sao nên để bản nháp qua đêm rồi mới sửa?
Khi vừa viết xong, người viết còn quá gần với câu chữ nên khó thấy lỗi. Để qua một đêm, đầu óc tách xa hơn, đọc lại dễ nhận ra chỗ thừa, chỗ lặp và chỗ chưa rõ.
Đọc to bản nháp có giúp sửa văn không?
Có. Khi đọc thành tiếng, tai sẽ bắt được câu quá dài, nhịp gãy hay từ lặp mà mắt dễ bỏ qua. Nhiều người viết dùng cách này trước khi gửi bài.
Vì sao truyện ma có người thầy hay để lại cảm giác ấm?
Hình ảnh người thầy gắn với sự dạy dỗ và quan tâm. Khi hồn ma là một người thầy, nỗi sợ chuyển thành lòng biết ơn, khiến truyện vừa lạ vừa dễ thương.