Con lắc đồng trong phòng thí nghiệm vật lý được thả ra lúc năm giờ chiều, và tới sáng hôm sau, theo mọi định luật mình từng học, nó lẽ ra đã phải đứng yên từ lâu.
Chào bạn, đây là Chuyện Ma. Truyện tập này là truyện hư cấu mình viết, trường đại học, phòng thí nghiệm và những người trong truyện đều không có thật. Truyện có chút khoa học, chút rợn, và một cái kết ấm.
Phòng thí nghiệm cuối hành lang
Phòng thí nghiệm cơ học của khoa vật lý nằm cuối hành lang tầng ba, một căn phòng trần cao, cửa sổ hẹp, sàn gạch hoa cũ. Ở giữa phòng có một con lắc đặc biệt: sợi dây thép dài gần bằng chiều cao trần nhà, đầu dây là quả cầu đồng to bằng nắm tay, đã xỉn màu theo năm tháng.
Diệp học năm cuối, làm khoá luận về sự tắt dần của dao động. Đề tài nghe khô khan, nhưng cô thích. Mỗi chiều cô thả con lắc, đo xem biên độ giảm dần thế nào theo thời gian, vì sức cản không khí và ma sát ở điểm treo. Con lắc dao động vài giờ rồi lặng dần, cuối cùng đứng yên, đúng như sách nói.
Thầy hướng dẫn của cô đi công tác dài ngày. Thầy dặn cô cứ làm, có gì gọi điện. Phòng thí nghiệm chỉ còn mình Diệp, và con lắc đồng, và chiếc đồng hồ treo tường kêu tích tắc.
Một chiều thứ sáu, Diệp thả con lắc lúc năm giờ, ghi số liệu tới tám giờ tối thì về, để máy ghi tự động chạy qua đêm. Sáng thứ bảy cô quay lại, mở cửa, và đứng sững ở ngưỡng cửa.
Dao động không tắt
Con lắc vẫn đang lắc. Không phải lắc nhẹ còn sót lại, mà lắc rộng, đều đặn, biên độ y như lúc cô vừa thả ra chiều hôm trước. Diệp mở máy ghi số liệu. Đồ thị phải là một đường đi xuống thoai thoải. Đằng này nó đi xuống tới khoảng mười giờ đêm, rồi đi ngang, phẳng lì, suốt từ đó tới sáng.
Cô kiểm tra mọi thứ. Không có quạt, cửa sổ đóng, không có rung động từ máy móc gì. Điểm treo không có mô tơ, không có nam châm. Theo mọi định luật cô đã học bốn năm, không có thứ gì trong căn phòng này có thể giữ con lắc dao động mãi.
Diệp ngồi xem đồ thị phóng to. Cứ mỗi lần biên độ nhích xuống một chút, lại có một cú tăng rất nhỏ, đều như nhịp thở, kéo nó lên lại. Giống hệt cách người ta đẩy nhẹ chiếc xích đu cho đứa trẻ, mỗi lần nó sắp dừng.
Cô nhìn con lắc. Quả cầu đồng lướt qua lướt lại trong ánh sáng xám của buổi sáng. Và trong một khoảnh khắc, cô thấy ở điểm cao nhất của mỗi lần lắc, quả cầu khựng lại lâu hơn bình thường một chút, như có ai đó đỡ nó rồi mới buông ra.
Đêm ngồi canh
Diệp không kể với ai, vì cô biết người ta sẽ nói gì. Tối thứ bảy, cô mang chăn mỏng và một bình nước tới, ngồi trong góc phòng thí nghiệm, tắt đèn trần, chỉ để một chiếc đèn bàn nhỏ chiếu vào quả cầu đồng.
Mười giờ đêm. Con lắc đã chậm lại, biên độ hẹp dần. Hành lang ngoài cửa tắt đèn. Chiếc đồng hồ treo tường kêu tích tắc. Rồi Diệp nghe thấy một tiếng động khác, khẽ thôi: tiếng giày đế mềm đi trên sàn gạch, chậm, từ cửa vào giữa phòng.
Không có ai. Nhưng ánh đèn bàn chiếu lên nền gạch một cái bóng mờ, một người hơi khom lưng, tóc như đã bạc. Cái bóng dừng lại cạnh con lắc. Khi quả cầu đồng lướt về phía nó, cái bóng giơ tay, chạm nhẹ, như người ta chạm vào vai một đứa học trò. Con lắc lại lắc rộng ra.
Diệp không dám thở. Rồi, không hiểu vì sao, cô nói khẽ vào bóng tối: thưa thầy, em đang đo sự tắt dần, thầy đẩy thế thì số liệu của em hỏng mất. Cái bóng khựng lại. Rồi từ phía ấy vang lên một tiếng cười rất nhỏ, khàn khàn, như tiếng người già cười khi bị học trò bắt lỗi.
Người dựng con lắc
Thứ hai, Diệp xuống thư viện khoa lục tài liệu cũ. Trong một tập kỷ yếu đã ngả vàng, có tấm ảnh chụp phòng thí nghiệm này khi mới xây, và một ông giáo già đứng cạnh con lắc đồng, tay đặt lên quả cầu. Chú thích ghi: con lắc do thầy tự thiết kế và lắp đặt, dùng để giảng cho sinh viên về dao động.
Thầy dạy ở khoa rất lâu, nổi tiếng nghiêm và mê thí nghiệm. Học trò cũ kể thầy hay ở lại phòng thí nghiệm tới khuya, và thói quen của thầy là mỗi lần đi ngang con lắc lại đẩy nhẹ cho nó lắc, vì thầy bảo phòng vật lý mà con lắc đứng yên thì buồn lắm. Thầy đã mất khi tuổi rất cao, lâu lắm rồi.
Diệp gọi điện cho thầy hướng dẫn, kể hết. Thầy cô im một lúc lâu, rồi bảo: hồi thầy còn là sinh viên, thầy cũng làm thí nghiệm với con lắc ấy, và cũng có những đêm số liệu đi ngang như thế. Thầy đã bỏ đề tài, chọn đề tài khác.
Rồi thầy hướng dẫn nói thêm: em không cần bỏ. Em thử nói chuyện với ông ấy xem.
Khoá luận hoàn thành
Đêm hôm ấy, Diệp mang tới một tờ giấy, viết tay cẩn thận, đặt dưới chân giá treo con lắc: thưa thầy, em cần đo con lắc tắt dần tự nhiên trong hai tuần. Sau đó em xin trả con lắc lại cho thầy. Em cảm ơn thầy.
Đêm ấy, và mười ba đêm sau đó, con lắc lặng dần đúng như định luật, tới khuya thì đứng yên. Số liệu của Diệp đẹp như sách. Cô bảo vệ khoá luận đạt kết quả tốt, và trong phần cảm ơn, ngoài thầy hướng dẫn, cô ghi thêm một dòng: cảm ơn người đã dựng con lắc.
Ngày cuối cùng ở trường, Diệp lên phòng thí nghiệm lần cuối. Con lắc đứng yên. Cô bước tới, đặt tay lên quả cầu đồng lạnh, rồi đẩy nhẹ.
Con lắc bắt đầu lắc. Diệp quay ra cửa. Lúc cô đóng cửa lại, từ bên trong vọng ra tiếng đồng hồ tích tắc, và hoà theo nó, đều đặn như nhịp thở, tiếng dây thép kẽo kẹt của một con lắc sẽ không dừng tới sáng.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao con lắc ngoài đời rồi cũng dừng lại?
Mỗi lần dao động, con lắc mất một ít năng lượng vì sức cản của không khí và ma sát ở điểm treo. Năng lượng ấy biến thành nhiệt rất nhỏ, nên biên độ giảm dần cho tới khi con lắc đứng yên. Người ta gọi đó là dao động tắt dần.
Muốn con lắc dao động lâu thì phải làm sao?
Người ta có thể bù năng lượng cho nó đều đặn, như cơ chế lên dây cót trong đồng hồ quả lắc, hoặc giảm sức cản bằng cách dùng quả nặng, dây dài và điểm treo trơn. Đó là dao động duy trì.
Con lắc có vai trò gì trong lịch sử khoa học?
Con lắc từng được dùng để đo thời gian chính xác trong đồng hồ quả lắc và để minh hoạ chuyển động quay của Trái Đất qua thí nghiệm con lắc Foucault. Nó là một trong những dụng cụ quen thuộc nhất của phòng thí nghiệm vật lý.
Vì sao một không gian khoa học cũ dễ gợi cảm giác rợn?
Phòng thí nghiệm cũ có dụng cụ lạ, tiếng máy móc, mùi kim loại và bóng tối ở những góc cao. Sự trái ngược giữa lý trí khoa học và điều không giải thích được tạo ra một kiểu rợn rất riêng.
Ghi lời cảm ơn trong khoá luận có ý nghĩa gì?
Phần cảm ơn là nơi người viết ghi nhận những ai đã giúp mình, từ thầy cô, gia đình tới những người đi trước đã để lại dụng cụ, tài liệu. Đó là cách nối thế hệ học trò này với thế hệ trước.