Ở bến đò ấy có một lệ không ai ghi lại, nhưng cha truyền con nối: qua nửa đêm, dù ai gọi đò, cũng đừng chèo sang.
Chào bạn, đây là Chuyện Ma. Truyện tập này hư cấu, con sông, bến đò và người lái đò đều do mình đặt ra. Đây là một truyện buồn nhiều hơn sợ, nên bạn cứ thả lỏng, nghe tiếng mái chèo khua nước cùng mình.
Bến đò và lời dặn của cha
Ông Bảy chèo đò ngang đã ba mươi năm, nối hai làng hai bên một khúc sông rộng ở đồng bằng. Bên này là chợ, bên kia là ruộng và ngôi miếu nhỏ của làng. Con đò gỗ của ông sơn xanh, đầu mũi treo một ngọn đèn bão, đêm nào gió to thì lắc lư như con đom đóm say.
Nghề đò là nghề cha để lại. Trước khi mất, cha ông chỉ dặn một điều, dặn đi dặn lại tới mức ông thuộc như thuộc tên mình. Qua nửa đêm thì đừng chở ai. Ai gọi cũng đừng sang. Ông hỏi vì sao, cha chỉ nhìn ra sông, bảo con cứ nhớ thế.
Năm ấy làng có trận lũ lớn, nước lên trong một đêm, cuốn mất mấy chục nóc nhà bên kia sông. Cha ông chèo đò suốt đêm chở người sang chỗ cao, chuyến cuối cùng thì không về nữa. Ông Bảy lúc ấy còn trẻ, đứng trên bờ cầm đèn chờ tới sáng.
Từ đó ông giữ lệ. Ba mươi năm, chưa lần nào ông chèo đò sau nửa đêm.
Tiếng gọi đò trong đêm mưa
Đêm ấy mưa từ chập tối, mưa dầm rả rích, mặt sông sủi tăm trắng xoá. Ông Bảy nằm trong cái chòi lá cạnh bến, nghe tiếng mưa gõ lên mái tôn chiếc ghe bên cạnh. Gần một giờ sáng, có tiếng gọi đò.
Giọng đàn bà, mỏng, run rẩy. Ông ơi, cho con sang sông với. Ông Bảy trở mình, không trả lời. Tiếng gọi lặp lại, gần hơn. Ông vén liếp nhìn ra. Dưới ánh đèn bão treo ở bến, một người đàn bà đứng đó, áo bà ba ướt sũng dính vào người, tóc xoã, nước nhỏ tong tong.
Chị nói mẹ chị bên kia sông đang ốm nặng, chị đi bộ từ chiều mà tới bến thì đò đã nghỉ. Ông Bảy lắc đầu, bảo sáng mai sớm ông chở. Người đàn bà không nói gì nữa. Chị chỉ đứng đó, trong mưa, nhìn sang bờ bên kia.
Ông Bảy nằm xuống, nhưng không ngủ được. Ông nghĩ tới mẹ mình, nghĩ tới cha mình. Mười phút sau, ông khoác áo mưa, cởi dây đò.
Giữa dòng, con đò nặng dần
Người đàn bà ngồi ở mũi đò, quay lưng về phía ông, im lặng. Ông Bảy đẩy sào, rồi chèo. Mưa ngớt dần, mặt sông phẳng lì, đen như mực, chỉ có vệt sáng vàng của ngọn đèn bão lắc lư.
Ra tới giữa dòng thì ông thấy lạ. Mái chèo nặng hơn. Rồi nặng hơn nữa. Con đò lún xuống, nước sông dâng lên sát mạn, chỉ còn cách mép gỗ một gang tay. Ông nghe sau lưng có tiếng ván đò kẽo kẹt, như có ai ngồi xuống, rồi thêm người nữa, thêm người nữa.
Có tiếng thì thầm, rất nhiều tiếng, nhỏ như gió lùa qua đám lục bình. Có mùi bùn non và mùi nhang trầm lẫn vào nhau. Ông Bảy cảm thấy cổ mình lạnh toát. Ông muốn ngoái lại.
Người đàn bà ở mũi đò lên tiếng, giọng không còn run nữa mà rất bình thản: chú đừng ngoái lại, chú cứ chèo. Ông Bảy cắn răng, mắt nhìn thẳng vào ngọn đèn bão, và chèo.
Những người đã chờ rất lâu
Ông không biết mình chèo bao lâu. Tay ông mỏi rã, lưng ông ướt đẫm, không biết vì mưa hay mồ hôi. Tiếng thì thầm sau lưng dần dần không còn là tiếng thì thầm nữa. Ông nghe ra tiếng một ông cụ hỏi về thửa ruộng, tiếng hai cô gái cười khe khẽ, tiếng một người đàn ông gọi tên vợ.
Ông nhận ra vài cái tên. Đó là tên những người trong làng bên kia mà ông từng nghe cha kể, những người đi làm đồng bên này rồi mất trong đêm lũ năm xưa, không về được nhà.
Mũi đò chạm bờ cát. Ngay lập tức, con đò nhẹ bẫng, nổi bập bềnh như chiếc lá. Phía sau ông không còn một tiếng động nào.
Người đàn bà đứng dậy, bước lên bờ. Chị quay lại, cúi đầu thật thấp. Cảm ơn chú, chị nói, họ chờ lâu lắm rồi. Rồi chị thêm một câu nữa, nhỏ thôi: ba chú nhắn, từ nay chú chở đêm cũng được.
Buổi sáng trên bến đò
Ông Bảy chèo về trong sương. Khi trời sáng hẳn, ông chèo sang bờ bên kia một lần nữa, như để chắc chắn mình không mơ. Trên bãi cát ướt dưới bến, có rất nhiều dấu chân trần, to có nhỏ có, nối nhau đi lên con đường đất dẫn về phía ngôi miếu làng.
Ông quay lại đò. Ở đuôi đò, chỗ ông vẫn ngồi chèo, có một túi thuốc lá rê bằng vải, sờn mép, buộc dây gai. Ông nhận ra nó ngay. Cái túi ấy ba mươi năm trước cha ông lúc nào cũng giắt bên hông.
Ông Bảy ngồi trên đò, ôm túi thuốc, khóc như đứa trẻ. Khói sương trên sông tan dần, nắng sớm rọi vàng mặt nước.
Từ đó, ông vẫn chở đò ban ngày như mọi khi. Thỉnh thoảng có ai gọi đò lúc nửa đêm, ông vẫn dậy, vẫn chèo, chẳng sợ gì. Và người trong làng kể rằng những đêm ấy, nhìn từ bờ, họ thấy trên con đò nhỏ của ông Bảy có hai ngọn đèn bão, một ở mũi, một ở đuôi, dù ông chỉ có đúng một chiếc.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao sông nước gắn với nhiều chuyện ma ở Việt Nam?
Người Việt sống dựa vào sông, đi lại bằng đò, làm ăn trên nước, nên những tai nạn và mất mát cũng gắn với sông. Lũ lụt, đò lật, người đi không về là những ký ức đau, và truyện ma là một cách cộng đồng nhắc nhau về chúng.
Vì sao chèo thuyền ban đêm có cảm giác thuyền nặng hơn?
Ban đêm khó thấy dòng chảy và hướng gió, nên khi thuyền đi ngược con nước hay gặp gió ngang, người chèo chỉ cảm thấy mái chèo nặng dần mà không biết vì sao. Mệt mỏi và căng thẳng cũng làm sức tay giảm nhanh hơn.
Lời dặn đừng ngoái lại xuất hiện trong những truyện nào?
Rất nhiều nền văn hoá có mô típ này, như truyện thần thoại Hy Lạp về chàng nhạc công xuống âm phủ tìm vợ và mất nàng vì ngoái lại. Nó thể hiện một ý chung: có những ranh giới con người nên tôn trọng mà không cần hiểu hết.
Người Việt có tục cúng cho người mất ở sông nước không?
Có. Nhiều nơi cúng cô hồn vào rằm tháng bảy để tưởng nhớ những người mất không có ai thờ, trong đó có người mất vì sông nước. Một số làng ven sông còn thả đèn hoa đăng như một cách tưởng niệm.
Đi đò ngang thế nào cho an toàn?
Mặc áo phao, không lên đò khi đò đã đầy, ngồi yên giữa thuyền và không chen nhau lúc lên xuống. Trời mưa to, nước chảy xiết thì nên chờ. Những quy tắc đơn giản ấy đã cứu nhiều người hơn mọi lời kiêng kỵ.