Nước sông đã dâng tới bậc thềm thứ ba, cả xóm tắt đèn đi lánh lũ, vậy mà quán cháo vịt của dì Nga vẫn sáng một ngọn đèn dầu, và trên chiếc bàn gỗ, mười hai bát cháo nóng đang bốc khói chờ khách.
Chào bạn, đây là Chuyện Ma. Truyện đêm nay hư cấu, con sông, xóm nhỏ và những người trong truyện đều do mình nghĩ ra. Nhưng những mùa lũ ở miền Trung thì có thật, và nỗi mất mát của bao gia đình cũng có thật, nên mình xin kể truyện này bằng sự trân trọng.
Quán cháo ven sông
Dì Nga bán cháo vịt ở một xóm nhỏ ven sông miền Trung đã ba mươi năm. Quán là căn nhà gỗ chân cao, hiên nhìn ra sông, mấy cái bàn gỗ mộc, cái nồi cháo to đặt trên bếp củi. Cháo vịt của dì nấu bằng gạo rang thơm, vịt luộc chấm nước mắm gừng, ăn kèm rau răm.
Khách của dì là dân chài, dân buôn bán ven sông, thợ thuyền đi ngang. Sáng sớm, chiều tối, quán lúc nào cũng có người. Dì hiền, ít nói, cười hiền khô. Ai đói mà không đủ tiền, dì múc bát cháo nhỏ, bảo ăn đi con, mai trả.
Xóm ven sông năm nào cũng có lũ. Người ở đây quen với nước lên, biết kê đồ lên cao, biết khi nào phải sơ tán. Mỗi lần có tin báo lũ lớn, cả xóm dắt díu nhau lên chỗ đất cao ở trường học đầu xã, nhà nào cũng khoá cửa, tắt bếp.
Chỉ có dì Nga là không đi. Dì đưa đồ đạc lên gác, đưa mấy con vịt lên chỗ cao, rồi ở lại quán. Đêm lũ nào, quán của dì cũng sáng một ngọn đèn dầu, bếp củi vẫn đỏ lửa, nồi cháo vẫn bốc khói. Người trong xóm lo, khuyên mãi, dì chỉ lắc đầu.
Đêm nước lên
Năm ấy, có một cậu thanh niên tên Phúc, người làng bên, làm tình nguyện viên cứu hộ. Đêm lũ to nhất mùa, Phúc chèo thuyền đi kiểm tra các nhà còn người. Gần nửa đêm, thuyền của cậu trôi ngang quán cháo của dì Nga. Cậu thấy ánh đèn, ghé vào.
Nước đã dâng gần tới sàn nhà. Trong quán, dì Nga đang múc cháo ra bát. Mười hai bát, xếp thẳng hàng trên chiếc bàn gỗ dài. Dì thấy Phúc thì ngẩng lên, bảo con vào đây, ăn bát cháo cho ấm rồi hãy đi tiếp, ngoài trời lạnh lắm.
Phúc buộc thuyền, bước vào. Cậu khuyên dì đi sơ tán, nước còn lên nữa. Dì Nga gật đầu, bảo lát nữa dì đi, giờ còn chờ khách. Phúc ngạc nhiên, hỏi khách nào giờ này. Dì không trả lời, chỉ đưa cho cậu một bát cháo nóng.
Phúc ngồi ở góc, ăn cháo. Cháo thơm, nóng, ấm cả người sau mấy tiếng chèo thuyền dưới mưa. Cậu nhìn ra ngoài. Mưa vẫn trút xuống, nước sông đục ngầu cuồn cuộn. Và trên mặt nước, cậu thấy những bóng người đang lội vào phía quán.
Những vị khách ướt sũng
Họ bước lên hiên quán, từng người một. Một ông lão chài lưới, quần xắn tới gối. Một người phụ nữ trẻ quấn khăn. Hai cậu trai mặc áo mưa. Một cô gái tóc tết đuôi sam. Ai cũng ướt sũng từ đầu tới chân, nước nhỏ tong tong xuống sàn gỗ.
Họ không nói gì. Họ lặng lẽ ngồi vào chiếc bàn dài, mỗi người trước một bát cháo. Phúc đếm. Mười hai người, mười hai bát. Họ cầm thìa lên, ăn chậm rãi, từng thìa một. Hơi nóng từ bát cháo bốc lên, phủ mờ những gương mặt nhợt nhạt.
Phúc ngồi im, tay nắm chặt bát cháo. Cậu không sợ, không hiểu sao cậu không sợ. Những người ấy trông mệt mỏi, lạnh lẽo, nhưng không đáng sợ chút nào. Họ ăn như những người vừa trải qua một hành trình rất dài, rất lạnh.
Dì Nga đi quanh bàn, rót cho mỗi người một chén trà gừng nóng. Dì nói khẽ với từng người, ăn đi cho ấm, ăn đi con. Khi tới chỗ cô gái tóc tết, dì dừng lại lâu hơn, vuốt mái tóc ướt của cô, và Phúc thấy vai dì run lên.
Mùa lũ năm ấy
Khi bát cháo cuối cùng được ăn hết, mười hai vị khách đứng dậy. Họ cúi đầu cảm ơn dì Nga, rồi lần lượt bước ra hiên, xuống nước, tan dần vào màn mưa. Cô gái tóc tết là người đi sau cùng. Cô quay lại nhìn dì, vẫy tay, rồi cũng biến mất.
Dì Nga ngồi xuống bên Phúc. Dì kể, hai mươi năm trước, có một trận lũ rất lớn. Nước lên nhanh trong đêm, nhiều người không kịp chạy. Xóm này mất mười hai người. Có ông lão chài, có cô giáo trẻ, có hai anh em đi cứu hàng xóm, và có con gái của dì, năm ấy mười chín tuổi.
Đêm ấy, trước khi lũ tới, con gái dì còn ngồi ăn bát cháo vịt ở quán. Rồi nước lên, mọi thứ hỗn loạn, dì lạc mất con. Con bé đã chạy sang giúp bà cụ hàng xóm, rồi không về nữa. Dì chỉ còn giữ được sợi dây buộc tóc của con.
Từ năm ấy, mùa lũ nào dì cũng ở lại, nấu một nồi cháo, múc mười hai bát. Dì bảo, những người ấy đi lúc lạnh lắm, đói lắm, dì nấu cho họ bát cháo nóng. Dì bảo, nếu dì bỏ đi, đèn tắt, họ về không biết ghé vào đâu.
Ngọn đèn trên mặt nước
Phúc ngồi lặng rất lâu. Rồi cậu nói, dì ơi, nước còn lên nữa, dì đi với con nhé, con chèo thuyền đưa dì lên trường. Dì Nga nhìn ra sông, nhìn những vệt nước loang loáng dưới ánh đèn. Dì gật đầu.
Dì tắt bếp, nhưng để lại ngọn đèn dầu trên bàn. Dì bảo, để đèn đó cho họ thấy đường. Phúc đỡ dì xuống thuyền, chèo đi trong mưa. Từ xa, cậu ngoái lại. Ngọn đèn dầu trong quán vẫn sáng, nhỏ bé giữa màn nước mênh mông.
Lũ rút sau ba ngày. Phúc quay lại xóm giúp dọn dẹp. Quán cháo của dì Nga ngập nửa nhà, bùn đất phủ kín. Nhưng ngọn đèn dầu trên chiếc bàn gỗ dài vẫn còn nguyên, không đổ, không vỡ, dầu đã cháy hết, bấc đã tàn.
Từ năm ấy, mùa lũ nào Phúc cũng tới quán của dì Nga. Cậu giúp dì nấu cháo, múc bát, rồi đưa dì đi sơ tán khi nước lên cao. Và mỗi đêm lũ, ngọn đèn dầu vẫn được để lại trên bàn, mười hai bát cháo vẫn được múc ra, cho những vị khách chỉ về khi nước lên.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao miền Trung hay chịu lũ lụt?
Miền Trung có địa hình hẹp, núi dốc sát biển, sông ngắn và dốc. Khi mưa lớn kéo dài, nước từ núi đổ xuống rất nhanh, gặp triều cường thì khó thoát ra biển, gây lũ lên nhanh và ngập sâu.
Khi có cảnh báo lũ lớn, người dân nên làm gì?
Nên theo dõi thông tin từ chính quyền địa phương, chuẩn bị đồ dùng thiết yếu, kê đồ đạc lên cao và sơ tán đến nơi an toàn khi được yêu cầu. Không nên ở lại nhà thấp hay ra sông khi nước đang lên.
Vì sao người dân miền Trung có nhiều nghi lễ tưởng nhớ người mất trong thiên tai?
Thiên tai để lại mất mát lớn cho nhiều gia đình và cả cộng đồng. Các nghi lễ tưởng niệm giúp người ở lại bày tỏ nỗi nhớ, an ủi nhau và gìn giữ ký ức về những người đã khuất.
Cháo vịt là món ăn thế nào?
Cháo vịt là món ăn dân dã phổ biến, nấu từ gạo với nước luộc vịt, ăn kèm thịt vịt luộc chấm nước mắm gừng và rau răm. Ở nhiều nơi, gạo được rang trước khi nấu để cháo thơm hơn.
Ý nghĩa của ngọn đèn trong truyện là gì?
Ngọn đèn tượng trưng cho sự tưởng nhớ và lòng thương không tắt của người ở lại. Trong văn hoá Việt, ngọn đèn thắp cho người đã khuất là cách soi đường và gửi gắm tình cảm.